VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "tai nạn" (1)

Vietnamese tai nạn
button1
English Naccident
My Vocabulary

Related Word Results "tai nạn" (5)

Vietnamese tai nạn giao thông
button1
English Ntraffic accident
Example
gặp tai nạn
meet with an accident
My Vocabulary
Vietnamese yêu cầu thanh toán đối với người gây tai nạn
button1
English Nperpetrator bill
My Vocabulary
Vietnamese cấu trừ bồi thường tai nạn
button1
English Nnegligence
My Vocabulary
Vietnamese tai nạn giao thông
button1
English Ntraffic accident
Example
Tai nạn giao thông xảy ra ở ngã tư.
A traffic accident happens at the intersection.
My Vocabulary
Vietnamese người gây tai nạn
button1
English Nassailant
My Vocabulary

Phrase Results "tai nạn" (17)

gặp tai nạn
meet with an accident
Tai nạn giao thông xảy ra ở ngã tư.
A traffic accident happens at the intersection.
Chúng tôi phòng chống tai nạn.
We prevent accidents.
Tôi chứng kiến vụ tai nạn.
I witness the accident.
Tôi ngạc nhiên khi nghe tin anh ấy bị tai nạn
I was surprised to hear that he had an accident.
Chúng tôi cố gắng ngăn chặn tai nạn.
We try to prevent accidents.
Tai nạn có thể xảy ra bất cứ lúc nào.
Accidents can happen at any time.
Tai nạn gây nhiều thương vong.
The accident caused many casualties.
Vụ tai nạn là một thảm kịch.
The accident was a tragedy.
Nhiều người thiệt mạng trong tai nạn.
Many people died in the accident.
Anh ta sống sót sau tai nạn.
He survived the accident.
Tai nạn đã gây ra tắc đường.
The accident caused a traffic jam.
Nhà chức trách đang điều tra nguyên nhân vụ tai nạn.
The authorities are investigating the cause of the accident.
Hải quân Mỹ sau đó cho biết cả hai vụ tai nạn đều có thể tránh được.
The U.S. Navy later stated that both accidents could have been avoided.
cả hai vụ tai nạn đều có thể tránh được, song vẫn xảy ra do sự tắc trách của thủy thủ đoàn.
Both accidents could have been avoided, but still occurred due to the crew's negligence.
Xe cấp cứu đã đến hiện trường tai nạn trong vòng vài phút.
The ambulance arrived at the accident scene within minutes.
Cơ quan chức năng đang điều tra nguyên nhân vụ tai nạn.
The authorities are investigating the cause of the accident.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y